Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dingnan Ganlian
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 9 | 15 | 25:42 | 27 | 13 |
| Chủ | 15 | 3 | 5 | 7 | 16:21 | 14 | 14 |
| Khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 9:21 | 13 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:11 | 4 | |
| Tất cả | 30 | 4 | 15 | 11 | 12:20 | 27 | 15 |
| Chủ | 15 | 3 | 7 | 5 | 8:11 | 16 | 13 |
| Khách | 15 | 1 | 8 | 6 | 4:9 | 11 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Hebei Gongfu
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 9 | 8 | 33:28 | 48 | 6 | |
| Chủ | 15 | 9 | 3 | 3 | 20:12 | 30 | 6 | |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 13:16 | 18 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:4 | 14 | ||
| Tất cả | 30 | 7 | 19 | 4 | 14:12 | 40 | 6 | 23% |
| Chủ | 15 | 4 | 11 | 0 | 10:6 | 23 | 6 | 27% |
| Khách | 15 | 3 | 8 | 4 | 4:6 | 17 | 6 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
B
B
2/2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
21
51
21
51
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
11
12
11
12
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
12
24
12
24
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
32
44
32
44
B
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
21
23
21
23
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
21
32
21
32
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
2
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
21
24
21
24
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
20
41
20
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

