Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dingnan Ganlian
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 10 | 9 | 6 | 36:29 | 39 | 7 |
| Chủ | 12 | 7 | 4 | 1 | 24:13 | 25 | 4 |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 12:16 | 14 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | |
| Tất cả | 25 | 6 | 12 | 7 | 13:16 | 30 | 10 |
| Chủ | 12 | 3 | 7 | 2 | 8:6 | 16 | 12 |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 5:10 | 14 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 |
Nantong Zhiyun
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 11 | 6 | 8 | 39:25 | 39 | 6 | |
| Chủ | 13 | 6 | 3 | 4 | 25:13 | 21 | 8 | |
| Khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 14:12 | 18 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:2 | 16 | ||
| Tất cả | 25 | 8 | 12 | 5 | 17:9 | 36 | 5 | 32% |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 12:6 | 19 | 7 | 38% |
| Khách | 12 | 3 | 8 | 1 | 5:3 | 17 | 5 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
T
2/2.5
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
T
3
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
02
01
02
T
2
H
Hạng Nhất Trung Quốc
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
30
00
30
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
31
11
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
33
11
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
03
03
03
03
B
B
2.5
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
Cúp FA Trung Quốc
04
06
04
06
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
12
43
12
43
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
30
71
30
71
T
2/2.5
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
B
2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
03
00
03
T
2.5
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
2
1
H
X
Hạng Nhất Trung Quốc
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
31
00
31
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
20
22
20
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
02
32
02
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
50
20
50
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu

