Bảng xếp hạng
Dingnan Ganlian
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 5 | 12 | 10 | 38:49 | 27 | 13 |
| Chủ | 13 | 2 | 6 | 5 | 18:22 | 12 | 15 |
| Khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 20:27 | 15 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 | |
| Tất cả | 27 | 8 | 11 | 8 | 19:20 | 35 | 9 |
| Chủ | 13 | 4 | 5 | 4 | 11:11 | 17 | 8 |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 8:9 | 18 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 |
Yanbian Longding
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 10 | 9 | 8 | 39:29 | 39 | 6 | |
| Chủ | 14 | 5 | 6 | 3 | 22:12 | 21 | 8 | |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 17:17 | 18 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:8 | 4 | ||
| Tất cả | 27 | 9 | 10 | 8 | 19:14 | 37 | 8 | 33% |
| Chủ | 14 | 5 | 3 | 6 | 8:8 | 18 | 7 | 36% |
| Khách | 13 | 4 | 7 | 2 | 11:6 | 19 | 6 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Trung Quốc
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
31
11
31
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
21
00
21
T
T
3
1.5
H
X
Hạng Nhất Trung Quốc
21
34
21
34
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
30
51
30
51
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
21
44
21
44
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
02
33
02
33
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
22
33
22
33
H
H
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
12
22
12
22
H
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
11
42
11
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
T
2/2.5
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
32
11
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
20
50
20
50
T
T
3
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1.5/2
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
23
11
23
T
H
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
02
34
02
34
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Trung Quốc
6 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
13 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
6 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
13 Ngày



