So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
34
02
34
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
44
12
44
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
H
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Slovkia
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
3
X
Cúp Slovkia
11
11
11
11
H
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
VĐQG Slovkia
4 Ngày
VĐQG Slovkia
10 Ngày
VĐQG Slovkia
17 Ngày



