Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 9
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
10 Dứt điểm 5
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
94 Tấn công 90
-
55 Tấn công nguy hiểm 61
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
1 Thẻ vàng 0
-
7 Sút ngoài cầu môn 3
-
2 Đá phạt trực tiếp 5
-
53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
-
2 Việt vị 2
-
6 Quả ném biên 8
-
1 Phạt góc 2
-
5 Dứt điểm 2
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
58 Tấn công 53
-
32 Tấn công nguy hiểm 28
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
4 Sút ngoài cầu môn 0
-
1 Phạt góc 7
-
5 Dứt điểm 3
-
2 Sút trúng mục tiêu 0
-
36 Tấn công 37
-
23 Tấn công nguy hiểm 33
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
1 Thẻ vàng 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 3
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
61'
HT1 - 1
Kipagwile I.
28'
13'
Buha A.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
13%
2%
24%
37%
10%
11%
10%
2%
24%
31%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
18%
12%
14%
18%
14%
18%
10%
6%
22%
20%
22%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.7 Ghi bàn 0.7
-
1.5 Thủng lưới 1.6
-
11.2 Bị sút trúng mục tiêu 8.2
-
4.8 Phạt góc 3.8
-
1.7 Thẻ vàng 1.0
-
51.4% TL kiểm soát bóng 45.3%

