Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
12 Phạt góc 3
-
5 Phạt góc nửa trận 1
-
18 Dứt điểm 8
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
77 Tấn công 63
-
67 Tấn công nguy hiểm 21
-
70% TL kiểm soát bóng 30%
-
9 Phạm lỗi 14
-
0 Thẻ vàng 2
-
1 Thẻ đỏ 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 4
-
9 Cản bóng 3
-
14 Đá phạt trực tiếp 9
-
71% TL kiểm soát bóng(HT) 29%
-
454 Chuyền bóng 187
-
78% TL chuyền bóng tnành công 50%
-
5 Việt vị 1
-
29 Đánh đầu 45
-
15 Đánh đầu thành công 22
-
0 Số lần cứu thua 3
-
11 Tắc bóng 18
-
9 Cú rê bóng 3
-
20 Quả ném biên 16
-
10 Tắc bóng thành công 17
-
2 Cắt bóng 6
-
1 Kiến tạo 1
-
22 Chuyển dài 16
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
84'
Aron Sasu
Josh Kelly
84'
Ogundere I.
Harbottle R.
Sterry J.
Broadbent G.
79'
Sharp B.
72'
Patrick Kelly
Gibson J.
71'
Sharp B.
Thomas Anderson
71'
Ironside J.
Street R.
71'
70'
Foyo O.
Bugiel O.
Joe Sbarra
Clifton H.
59'
Jay McGrath
Wood R.
46'
HT0 - 1
40'
Tilley J.
30'
Callum Maycock
Stevens M.
28'
Reeves J.
22'
Harbottle R.
6'
Smith A.
Stevens M.

4-2-3-1
-
5.919Teddy Sharman-Lowe -
7.3
2Sterry J.
6.7
4Thomas Anderson
6.4
6Wood R.
6.123Jack Senior -
6.617Owen Bailey
6.4
8Broadbent G. -
6.97Molyneux L.
6.3
15Clifton H.
6.8
11Gibson J. -
5.6
9Street R.
-
6.7
14Stevens M. -
6.3
10Josh Kelly
6.5
9Bugiel O. -
7.4
7Tilley J.
7.8
12Smith A.
5.4
4Reeves J.
7.211Neufville J. -
6.56Johnson R.
6.531Lewis J.
6.7
26Harbottle R. -
5.81Owen Goodman

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
10
Joe Sbarra

6.2
14

Sharp B.


5.0
20
Ironside J.

6.2
25
Jay McGrath

6.5
22
Patrick Kelly

6.0
1
Lawlor I.
18
Ennis E.

6.4
Callum Maycock
8

6.0
Ogundere I.
33

6.0
Aron Sasu
29

6.2
Foyo O.
19
Ball J.
16
Ward L.
22
Pigott J.
39
Chấn thương và án treo giò
-
Sam Hutchinson41
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
8%
15%
8%
10%
21%
20%
6%
28%
21%
5%
30%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
14%
8%
14%
19%
11%
33%
7%
5%
7%
16%
44%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 1.1
-
0.9 Thủng lưới 1.1
-
8.7 Bị sút trúng mục tiêu 11.2
-
7.1 Phạt góc 5.1
-
1.9 Thẻ vàng 2.3
-
11.2 Phạm lỗi 13.6
-
52.6% TL kiểm soát bóng 52.5%

