Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 3
-
3 Phạt góc nửa trận 1
-
15 Dứt điểm 5
-
6 Sút trúng mục tiêu 3
-
103 Tấn công 84
-
59 Tấn công nguy hiểm 30
-
63% TL kiểm soát bóng 37%
-
16 Phạm lỗi 8
-
1 Thẻ vàng 1
-
9 Sút ngoài cầu môn 2
-
3 Cản bóng 2
-
8 Đá phạt trực tiếp 16
-
67% TL kiểm soát bóng(HT) 33%
-
426 Chuyền bóng 257
-
78% TL chuyền bóng tnành công 65%
-
0 Việt vị 1
-
62 Đánh đầu 71
-
29 Đánh đầu thành công 38
-
1 Số lần cứu thua 5
-
12 Tắc bóng 10
-
7 Cú rê bóng 6
-
32 Quả ném biên 23
-
10 Tắc bóng thành công 9
-
8 Cắt bóng 10
-
1 Kiến tạo 2
-
28 Chuyển dài 30
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
90'
Ruari Paton
Tolaj L.
90'
Chislett E.
Garrity B.
Sterry J.
Broadbent G.
84'
78'
Curtis R.
Hackford A.
78'
Hart S.
Headley J.
Ironside J.
Gibson J.
73'
71'
Kyle Johnson
Clark M.
61'
Tolaj L.
Croasdale R.
Broadbent G.
Patrick Kelly
59'
Hurst K.
Clifton H.
59'
Fleming B.
Maxwell J.
59'
51'
Croasdale R.
Patrick Kelly
48'
Street R.
Molyneux L.
46'
HT0 - 1
33'
Croasdale R.
Hackford A.

4-2-3-1
-
6.519Teddy Sharman-Lowe -
8.0
2Sterry J.
6.45Olowu J.
6.625Jay McGrath
6.9
3Maxwell J. -
7.317Owen Bailey
7.0
22Patrick Kelly -
6.5
7Molyneux L.
7.0
15Clifton H.
6.9
11Gibson J. -
7.114Sharp B.
-
6.8
32Hackford A.
7.4
19Tolaj L. -
6.9
33Headley J.
6.6
8Garrity B.
6.416Lowe J.
8.0

18Croasdale R.
7.2
2Clark M. -
7.05Hall C.
7.54Heneghan B.
7.06Smith N. -
7.413Amos B.

3-5-2
Cầu thủ thay thế
9
Street R.

6.9
27
Fleming B.

6.3
8

Broadbent G.


6.9
21
Hurst K.

6.8
20
Ironside J.

6.1
1
Lawlor I.
4
Thomas Anderson

6.6
Kyle Johnson
24

6.7
Hart S.
42

6.5
Curtis R.
11
Ruari Paton
17
Chislett E.
10
Ripley C.
1
Richards R.
26
Chấn thương và án treo giò
-
Mitchell Clarke2
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
6%
12%
13%
12%
18%
10%
13%
17%
20%
20%
25%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
8%
14%
13%
14%
13%
7%
24%
17%
16%
12%
24%
34%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 0.5
-
1.2 Thủng lưới 0.8
-
10.4 Bị sút trúng mục tiêu 15.1
-
5.0 Phạt góc 4.8
-
2.6 Thẻ vàng 1.6
-
13.4 Phạm lỗi 11.3
-
53.4% TL kiểm soát bóng 54.3%

