Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
13 Phạt góc 6
-
7 Phạt góc nửa trận 1
-
29 Dứt điểm 8
-
9 Sút trúng mục tiêu 7
-
112 Tấn công 77
-
58 Tấn công nguy hiểm 42
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
13 Phạm lỗi 7
-
3 Thẻ vàng 3
-
9 Sút ngoài cầu môn 0
-
11 Cản bóng 1
-
7 Đá phạt trực tiếp 13
-
52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
-
299 Chuyền bóng 340
-
68% TL chuyền bóng tnành công 72%
-
3 Việt vị 2
-
47 Đánh đầu 53
-
19 Đánh đầu thành công 31
-
3 Số lần cứu thua 6
-
13 Tắc bóng 13
-
8 Cú rê bóng 11
-
23 Quả ném biên 24
-
13 Tắc bóng thành công 13
-
3 Cắt bóng 12
-
10 Tạt bóng thành công 4
-
1 Kiến tạo 2
-
16 Chuyển dài 24
-
7 Phạt góc 1
-
14 Dứt điểm 3
-
5 Sút trúng mục tiêu 2
-
56 Tấn công 38
-
27 Tấn công nguy hiểm 20
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
7 Phạm lỗi 4
-
0 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 0
-
5 Cản bóng 1
-
4 Đá phạt trực tiếp 7
-
178 Chuyền bóng 170
-
66% TL chuyền bóng tnành công 71%
-
1 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 0
-
1 Số lần cứu thua 3
-
3 Tắc bóng 3
-
5 Cú rê bóng 6
-
12 Quả ném biên 9
-
1 Cắt bóng 8
-
6 Tạt bóng thành công 0
-
6 Chuyển dài 9
-
6 Phạt góc 5
-
14 Dứt điểm 6
-
5 Sút trúng mục tiêu 5
-
56 Tấn công 39
-
31 Tấn công nguy hiểm 22
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
6 Phạm lỗi 3
-
3 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 1
-
5 Cản bóng 0
-
3 Đá phạt trực tiếp 6
-
126 Chuyền bóng 172
-
71% TL chuyền bóng tnành công 74%
-
2 Việt vị 1
-
0 Đánh đầu 1
-
2 Số lần cứu thua 3
-
6 Tắc bóng 6
-
4 Cú rê bóng 3
-
11 Quả ném biên 15
-
2 Cắt bóng 2
-
4 Tạt bóng thành công 4
-
10 Chuyển dài 15
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 3
J.Senior
90+7'
90+7'
Aimson W.
90+2'
Costelloe D.
Taylor J.
90+1'
Weir J.
Moxon O.
89'
Fox M.
87'
Moxon O.
Murray F.
Grehan S.
Clifton H.
84'
Sharp B.
Molyneux L.
83'
Gotts R.
79'
D.Robinson
Broadbent G.
70'
66'
C.Wright
Murray F.
Gibson J.
Adelakun H.
63'
Hanlan B.
Okoronkwo F.
63'
60'
Taylor J.
Broadbent G.
58'
Clifton H.
49'
46'
C.Wright
Bettoni H.
HT2 - 0
45+1'
J.Carragher
J.McGrath
Gotts R.
21'
Okoronkwo F.
7'

4-1-4-1
-
5.61Clark Z. -
6.12Sterry J.
6.94O.Bailey
7.9
6J.McGrath
6.3
23J.Senior -
7.3
22Gotts R. -
7.0
7Molyneux L.
6.4
8Broadbent G.
7.3
15Clifton H.
6.2
47Adelakun H. -
7.8
19Okoronkwo F.
-
7.09Saydee C. -
7.3
10Taylor J.
6.0
43Bettoni H. -
8.82
7Murray F.
8.1
33Moxon O.
6.917Smith M.
6.221Borges Rodrigues R. -
6.8
3Fox M.
7.1
23J.Carragher
6.1
4Aimson W. -
7.01S.Tickle

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
27
Grehan S.

5.8
14
Sharp B.

6.1
9
Hanlan B.

5.8
11
Gibson J.

5.8
20
D.Robinson

6.2
29
T.Lo-Tutala
17
Middleton G.

6.0
Costelloe D.
11
6.0
M.Asamoah
37

5.9
Weir J.
6


7.9
C.Wright
8
Hungbo J.
44
Sessegnon S.
5
Savin T.
30
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
13%
15%
17%
17%
10%
19%
13%
15%
24%
17%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
15%
15%
13%
15%
20%
19%
9%
21%
18%
19%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 0.9
-
2.2 Thủng lưới 1.0
-
12.0 Bị sút trúng mục tiêu 12.0
-
5.0 Phạt góc 3.5
-
2.3 Thẻ vàng 1.3
-
11.7 Phạm lỗi 11.6
-
48.1% TL kiểm soát bóng 40.0%

