Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 3
-
5 Phạt góc nửa trận 1
-
11 Dứt điểm 8
-
1 Sút trúng mục tiêu 3
-
93 Tấn công 77
-
56 Tấn công nguy hiểm 33
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
13 Phạm lỗi 14
-
3 Thẻ vàng 2
-
10 Sút ngoài cầu môn 5
-
14 Đá phạt trực tiếp 13
-
48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
-
324 Chuyền bóng 401
-
72% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
1 Việt vị 7
-
41 Đánh đầu 43
-
20 Đánh đầu thành công 22
-
2 Số lần cứu thua 0
-
21 Tắc bóng 19
-
12 Cú rê bóng 6
-
18 Quả ném biên 24
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
23 Tắc bóng thành công 20
-
5 Cắt bóng 6
-
30 Chuyển dài 27
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
90+2'
Onyedinma F.
Broadbent G.
90+1'
Owen Bailey
84'
82'
Finley Back
Harvie D.
Hanlan B.
Sharp B.
77'
Ajayi D.
Crew C.
77'
O''Riordan C.
75'
71'
Junior Quitirna
Clifton H.
Gotts R.
64'
Middleton G.
Gibson J.
64'
60'
Onyedinma F.
Boyd-Munce C.
60'
Junior Quitirna
Tilley J.
59'
George Abbott
Lowry A.
Sharp B.
56'
HT0 - 0
30'
Jamie Mullins

4-2-3-1
-
6.429Thimothee Lo-Tutala -
6.8
4Owen Bailey
7.2
12O''Riordan C.
7.16Jay McGrath
6.223Jack Senior -
6.9
8Broadbent G.
6.8
18Crew C. -
6.67Molyneux L.
6.5
22Gotts R.
6.9
11Gibson J. -
7.0
14Sharp B.
-
6.111Udoh D.
5.9
21Jamie Mullins -
6.5
51Lowry A.
7.410Leahy L.
6.1
8Boyd-Munce C.
6.3
15Tilley J. -
6.1
3Harvie D.
6.96Allen T.
7.045Hagelskjaer A.
7.42Grimmer J. -
5.01van Sas M.

4-4-2
Cầu thủ thay thế
9
Hanlan B.

6.0
15
Clifton H.

6.0
17
Middleton G.

5.9
19
Ajayi D.

6.3
1
Lawlor I.
5
Pearson M.
3
Maxwell J.


7.2
Junior Quitirna
7


5.9
Onyedinma F.
44

6.0
George Abbott
30

6.1
Finley Back
22
Dan Casey
17
Will Norris
50
Stones C.
64
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
8%
2%
22%
14%
13%
14%
12%
17%
10%
20%
32%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
26%
17%
10%
17%
0%
31%
6%
0%
23%
20%
33%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.9 Ghi bàn 1.0
-
0.7 Thủng lưới 1.2
-
9.5 Bị sút trúng mục tiêu 11.9
-
5.4 Phạt góc 3.7
-
1.2 Thẻ vàng 1.7
-
13.2 Phạm lỗi 12.8
-
53.1% TL kiểm soát bóng 49.0%

