Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp FA Trung Quốc
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
30
00
30
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
23
33
23
33
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
22
00
22
H
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Siêu Cúp FA Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
22
00
22
Cúp FA Trung Quốc
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp FA Trung Quốc
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
Chưa có dữ liệu

