Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 7
-
3 Phạt góc nửa trận 0
-
13 Dứt điểm 12
-
9 Sút trúng mục tiêu 4
-
76 Tấn công 81
-
60 Tấn công nguy hiểm 54
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
11 Phạm lỗi 6
-
2 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 8
-
6 Đá phạt trực tiếp 11
-
57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
-
4 Việt vị 0
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 2
87'
84'
Coppin N.
Alfie Rutherford
77'
67'
53'
Jimmy Muitt
47'
46'
Higgs T.
HT2 - 0
Alfie Rutherford
44'
39'
Jason Prior
13'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
27%
17%
7%
17%
12%
7%
16%
30%
20%
2%
14%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
8%
16%
19%
11%
11%
25%
13%
3%
5%
14%
41%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 1.0
-
1.2 Thủng lưới 1.4
-
5.1 Bị sút trúng mục tiêu 11.3
-
8.4 Phạt góc 4.1
-
1.7 Thẻ vàng 1.6
-
52.7% TL kiểm soát bóng 49.2%

