Bảng xếp hạng
DP Kanchanaburi
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 4 | 1 | 9:7 | 10 | 6 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 12 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 7:6 | 5 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:5 | 7 | |
| Tất cả | 7 | 1 | 5 | 1 | 3:3 | 8 | 11 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 12 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | 3 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 1 | 2 | 11:9 | 13 | 2 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:3 | 10 | 1 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:6 | 3 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:8 | 10 | ||
| Tất cả | 7 | 4 | 1 | 2 | 4:2 | 13 | 3 | 57% |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 3:0 | 10 | 2 | 75% |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:2 | 3 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:2 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
00
62
00
62
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
2.5
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
2.5
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thái Lan
7 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
13 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
28 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
6 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
14 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
27 Ngày
Chainat Hornbill FC



