Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Drogheda United
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 11 | 14 | 8 | 35:33 | 47 | 5 |
| Chủ | 16 | 7 | 6 | 3 | 20:13 | 27 | 5 |
| Khách | 17 | 4 | 8 | 5 | 15:20 | 20 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:8 | 5 | |
| Tất cả | 33 | 13 | 16 | 4 | 18:10 | 55 | 1 |
| Chủ | 16 | 8 | 8 | 0 | 12:4 | 32 | 1 |
| Khách | 17 | 5 | 8 | 4 | 6:6 | 23 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Cork City
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 4 | 11 | 18 | 32:58 | 23 | 10 | |
| Chủ | 17 | 4 | 8 | 5 | 19:21 | 20 | 8 | |
| Khách | 16 | 0 | 3 | 13 | 13:37 | 3 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:12 | 4 | ||
| Tất cả | 33 | 6 | 12 | 15 | 11:27 | 30 | 10 | 18% |
| Chủ | 17 | 4 | 6 | 7 | 6:11 | 18 | 10 | 24% |
| Khách | 16 | 2 | 6 | 8 | 5:16 | 12 | 10 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ireland
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ireland
10
21
10
21
T
2/2.5
T
VĐQG Ireland
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
21
10
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
11
32
11
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
40
50
40
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
3/3.5
X
VĐQG Ireland
11
11
11
11
T
2.5
X
VĐQG Ireland
01
41
01
41
B
2.5/3
T
VĐQG Ireland
02
12
02
12
B
2/2.5
T
VĐQG Ireland
10
21
10
21
H
2.5/3
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
3
X
VĐQG Ireland
00
31
00
31
B
2.5/3
T
VĐQG Ireland
12
23
12
23
B
2.5
T
Liên đoàn Ireland
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
2/2.5
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5
T
VĐQG Ireland
21
21
21
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
20
40
20
40
B
2.5
T
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Ireland
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu

