Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Drogheda United
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 5 | 9 | 20:27 | 23 | 7 |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 9:12 | 11 | 9 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 11:15 | 12 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:10 | 9 | |
| Tất cả | 20 | 3 | 12 | 5 | 8:11 | 21 | 9 |
| Chủ | 10 | 1 | 6 | 3 | 4:6 | 9 | 9 |
| Khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 4:5 | 12 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 |
Dundalk
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 5 | 7 | 31:28 | 32 | 5 | |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 22:16 | 18 | 4 | |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 9:12 | 14 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:11 | 7 | ||
| Tất cả | 21 | 6 | 6 | 9 | 12:13 | 24 | 7 | 29% |
| Chủ | 10 | 5 | 1 | 4 | 10:7 | 16 | 2 | 50% |
| Khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 2:6 | 8 | 9 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ireland
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
01
32
01
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ireland
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ireland
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
50
51
50
51
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
10
30
10
30
B
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Ireland
03
06
03
06
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ireland
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ireland
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ireland
20
22
20
22
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
20
32
20
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ireland
01
22
01
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
20
50
20
50
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

