Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Drogheda United
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 13 | 7 | 32:29 | 43 | 6 |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 17:11 | 23 | 5 |
| Khách | 16 | 4 | 8 | 4 | 15:18 | 20 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | |
| Tất cả | 30 | 11 | 15 | 4 | 16:10 | 48 | 2 |
| Chủ | 14 | 6 | 8 | 0 | 10:4 | 26 | 3 |
| Khách | 16 | 5 | 7 | 4 | 6:6 | 22 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 |
Shelbourne
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 10 | 13 | 6 | 36:30 | 43 | 4 | |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 20:16 | 23 | 6 | |
| Khách | 14 | 4 | 8 | 2 | 16:14 | 20 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:5 | 12 | ||
| Tất cả | 29 | 7 | 14 | 8 | 18:19 | 35 | 6 | 24% |
| Chủ | 15 | 3 | 9 | 3 | 11:10 | 18 | 8 | 20% |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 7:9 | 17 | 4 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ireland
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
21
10
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ireland
00
30
00
30
B
T
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
21
22
21
22
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Republic of Ireland Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
11
22
11
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
20
24
20
24
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
32
01
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
30
30
30
30
VĐQG Ireland
40
60
40
60
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
11
31
11
31
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Ireland Division 1
00
13
00
13
B
H
2.5
1
T
X
Ireland Division 1
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Europa League
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Europa League
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
UEFA Champions League
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Kevin OSullivan |
| Điều khiển Drogheda United | 2T 5H 2B |
| Điều khiển Shelbourne | 2T 3H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |

