Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 6
-
4 Phạt góc nửa trận 3
-
11 Dứt điểm 8
-
8 Sút trúng mục tiêu 1
-
71 Tấn công 114
-
38 Tấn công nguy hiểm 45
-
40% TL kiểm soát bóng 60%
-
10 Phạm lỗi 10
-
1 Thẻ vàng 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 7
-
10 Đá phạt trực tiếp 10
-
48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
-
260 Chuyền bóng 392
-
48% TL chuyền bóng tnành công 68%
-
1 Việt vị 2
-
1 Số lần cứu thua 5
-
23 Tắc bóng 7
-
6 Cú rê bóng 8
-
19 Quả ném biên 41
-
3 Cắt bóng 8
-
19 Chuyển dài 39
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 0
90+5'
Gareth McElroy
Denham O.
Heeney L.
90+4'
Heeney L.
Brennan R.
89'
84'
Manning R.
Jad Hakiki
Markey D.
Warren D.
74'
Warren D.
Josh Thomas
72'
69'
van Hattum O.
Lintott H.
69'
Lomboto F.
Doyle-Hayes J.
Brennan R.
68'
Oluwya T.
Bawa S.
61'
HT1 - 0
Josh Thomas
41'

5-3-2
-
45Dennison L. -
23Owen Lambe
22Keeley C.
18Bolger J.
4Quinn A.
3Kane C. -
17Farrell S.
7Markey D.

19Brennan R. -

9Josh Thomas
16Bawa S.
-
47Owen Elding
11Kavanagh Cian -
7Fitzgerald W.
8Jad Hakiki
49Doyle-Hayes J. -
27Malley C. -
3Hutchinson R.
15Denham O.
21Mahon J.
2Lintott H. -
29Sargeant S.

4-1-3-2
Cầu thủ thay thế
25
Bosakani B.
27
Brady J.
15
George Cooper
33
Conall Cronin
31
Kieran Cruise
24

Warren D.

5
Harper-Bailey A.
21

Heeney L.

11
Oluwya T.
Lomboto F.
19
Manning R.
12
Kyle McDonagh
23
Gareth McElroy
52
Daire Patton
71
Conor Reynolds
46
van Hattum O.
14
Walsh C.
31
Matthew Wolfe
6
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
5%
13%
24%
17%
18%
15%
11%
18%
22%
20%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
8%
18%
17%
12%
8%
18%
27%
12%
10%
27%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 2.1
-
1.2 Thủng lưới 2.2
-
11.8 Bị sút trúng mục tiêu 13.7
-
3.4 Phạt góc 3.9
-
2.1 Thẻ vàng 2.8
-
8.3 Phạm lỗi 10.5
-
39.4% TL kiểm soát bóng 53.7%

