Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Drogheda United
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 10 | 4 | 26:21 | 31 | 3 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 15:10 | 16 | 5 |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 11:11 | 15 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:5 | 7 | |
| Tất cả | 21 | 9 | 11 | 1 | 14:6 | 38 | 1 |
| Chủ | 10 | 5 | 5 | 0 | 9:4 | 20 | 3 |
| Khách | 11 | 4 | 6 | 1 | 5:2 | 18 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 |
Sligo Rovers
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 4 | 3 | 12 | 23:34 | 15 | 9 | |
| Chủ | 10 | 2 | 2 | 6 | 10:14 | 8 | 10 | |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 13:20 | 7 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:7 | 6 | ||
| Tất cả | 19 | 4 | 4 | 11 | 10:19 | 16 | 10 | 21% |
| Chủ | 10 | 2 | 2 | 6 | 3:8 | 8 | 9 | 20% |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 7:11 | 8 | 9 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ireland
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ireland
00
30
00
30
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
11
32
11
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
21
22
21
22
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
13
00
13
T
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Ireland
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
11
12
11
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ireland
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
30
70
30
70
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
11
31
11
31
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
03
03
03
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
21
32
21
32
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ireland
01
22
01
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ireland
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
22
42
22
42
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
12
12
12
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
21
43
21
43
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ireland
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Paul Norton |
| Điều khiển Drogheda United | 0T 1H 2B |
| Điều khiển Sligo Rovers | 2T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |

