Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Drogheda United
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 10 | 12 | 5 | 30:25 | 42 | 4 |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 17:10 | 23 | 5 |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 13:15 | 19 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:4 | 11 | |
| Tất cả | 27 | 11 | 14 | 2 | 16:8 | 47 | 1 |
| Chủ | 13 | 6 | 7 | 0 | 10:4 | 25 | 2 |
| Khách | 14 | 5 | 7 | 2 | 6:4 | 22 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:2 | 9 |
St. Patricks
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 10 | 8 | 9 | 32:27 | 38 | 6 | |
| Chủ | 14 | 6 | 6 | 2 | 21:11 | 24 | 4 | |
| Khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 11:16 | 14 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:4 | 8 | ||
| Tất cả | 27 | 11 | 10 | 6 | 18:13 | 43 | 2 | 41% |
| Chủ | 14 | 6 | 6 | 2 | 10:5 | 24 | 3 | 43% |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 8:8 | 19 | 2 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ireland
00
30
00
30
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
11
32
11
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
21
22
21
22
H
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
3
H
VĐQG Ireland
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
20
31
20
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Ireland
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
04
14
04
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
T
T
4
1.5/2
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
31
31
31
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
32
10
32
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Neil Doyle |
| Điều khiển Drogheda United | 1T 2H 6B |
| Điều khiển St. Patricks | 3T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

