Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dukla Praha
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 2 | 2 | 18:13 | 17 | 3 |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 11:5 | 12 | 2 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 7:8 | 5 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:11 | 10 | |
| Tất cả | 9 | 5 | 2 | 2 | 7:4 | 17 | 5 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 5:2 | 11 | 2 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 2:2 | 6 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 |
Banik Ostrava B
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 2 | 4 | 15:12 | 11 | 12 | |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:8 | 2 | 16 | |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 11:4 | 9 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:7 | 10 | ||
| Tất cả | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:5 | 12 | 10 | 33% |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 2:5 | 2 | 15 | 0% |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:0 | 10 | 3 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Séc
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Séc
01
03
01
03
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
42
31
42
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Séc
11 Ngày
Hạng 2 Séc
20 Ngày
Hạng 2 Séc
26 Ngày
Hạng 2 Séc
11 Ngày
Hạng 2 Séc
20 Ngày
Hạng 2 Séc
26 Ngày



