Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dukla Praha
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 2 | 3 | 21:18 | 20 | 3 |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:7 | 15 | 2 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:11 | 5 | 14 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:10 | 13 | |
| Tất cả | 11 | 6 | 2 | 3 | 8:6 | 20 | 4 |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:2 | 14 | 1 |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 2:4 | 6 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 |
SK Kladno
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 4 | 4 | 16:17 | 13 | 11 | |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 9:6 | 8 | 5 | |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:11 | 5 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:10 | 8 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 5 | 3 | 9:7 | 14 | 11 | 27% |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:3 | 7 | 8 | 40% |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:4 | 7 | 9 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Séc
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Séc
01
03
01
03
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
42
31
42
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giao hữu
01
13
01
13
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
Cúp Séc
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
H
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
21
34
21
34
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Cúp Séc
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
21
33
21
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Séc
9 Ngày
Hạng 2 Séc
15 Ngày
Hạng 2 Séc
29 Ngày
Hạng 2 Séc
9 Ngày
Hạng 2 Séc
15 Ngày
Hạng 2 Séc
29 Ngày



