Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dukla Praha
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 3 | 6 | 14 | 17:40 | 15 | 14 |
| Chủ | 11 | 3 | 1 | 7 | 12:19 | 10 | 14 |
| Khách | 12 | 0 | 5 | 7 | 5:21 | 5 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:8 | 3 | |
| Tất cả | 23 | 2 | 7 | 14 | 3:19 | 13 | 15 |
| Chủ | 11 | 2 | 3 | 6 | 2:8 | 9 | 15 |
| Khách | 12 | 0 | 4 | 8 | 1:11 | 4 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:6 | 2 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 4 | 13 | 27:38 | 25 | 13 | |
| Chủ | 12 | 5 | 1 | 6 | 18:20 | 16 | 11 | |
| Khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 9:18 | 9 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:7 | 7 | ||
| Tất cả | 24 | 5 | 13 | 6 | 10:14 | 28 | 12 | 21% |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 7:8 | 17 | 9 | 33% |
| Khách | 12 | 1 | 8 | 3 | 3:6 | 11 | 12 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Cúp Séc
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
31
52
31
52
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
21
21
21
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Séc
02
06
02
06
T
T
3/3.5
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
T
2.5
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
50
00
50
B
2.5/3
T
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
31
54
31
54
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Séc
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
20
52
20
52
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
2.5
X
VĐQG Séc
20
40
20
40
T
2.5
T
Giao hữu
11
14
11
14
T
2.5/3
T
VĐQG Séc
21
51
21
51
T
2.5
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Séc
30
31
30
31
T
2.5
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
B
2.5
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
21
52
21
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Séc
11
13
11
13
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
2/2.5
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marek Radina |
| Điều khiển Dukla Praha | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Teplice | 2T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

