So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland League 2
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Scotland League 2
20
21
20
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Scotland League 2
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
3.5
1.5
T
X
Scotland League 2
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland League 2
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Scotland League 2
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland League 2
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Scotland League 2
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League 2
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Scotland League 2
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Scotland League 2
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
31
53
31
53
B
B
3
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
34
64
34
64
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Scotland
11
21
11
21
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
Giao hữu
00
20
00
20
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Scotland League 2
7 Ngày
Scotland League 2
14 Ngày
Scotland League 2
21 Ngày
Scotland Highland League
7 Ngày
Scotland Highland League
21 Ngày
Scotland Highland League
28 Ngày



