So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland League 2
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland League 2
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Scotland League 2
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
33
33
33
33
B
3
T
Scotland League 2
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland League 2
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 2
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Scotland League 2
02
34
02
34
T
T
2.5
1
T
T
Scotland League 2
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Scotland League 2
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Scotland League 2
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Scotland League Cup
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Scotland League Cup
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Scotland League Cup
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Scotland League Cup
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
33
00
33
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Scotland
12
23
12
23
Cúp FA Scotland
11
41
11
41
Giao hữu
00
61
00
61
Cúp FA Scotland
12
13
12
13
Giao hữu
01
14
01
14
Cúp FA Scotland
03
04
03
04
Cúp FA Scotland
01
01
01
01
Cúp FA Scotland
21
31
21
31
Chưa có dữ liệu

