Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dundalk
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 8 | 4 | 29:27 | 26 | 4 |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 16:9 | 17 | 3 |
| Khách | 9 | 1 | 6 | 2 | 13:18 | 9 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:11 | 5 | |
| Tất cả | 18 | 8 | 4 | 6 | 13:9 | 28 | 2 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 6:3 | 13 | 4 |
| Khách | 9 | 5 | 0 | 4 | 7:6 | 15 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 |
Derry City
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 4 | 10 | 5 | 21:21 | 22 | 6 | |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 13:11 | 14 | 4 | |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 8:10 | 8 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 4:5 | 5 | ||
| Tất cả | 19 | 6 | 7 | 6 | 8:8 | 25 | 5 | 32% |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 3:6 | 9 | 8 | 20% |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 5:2 | 16 | 1 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
13
10
13
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
2.5/3
T
VĐQG Ireland
12
22
12
22
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ireland
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Liên đoàn Ireland
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
22
10
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ireland
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
30
32
30
32
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Ireland
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ireland
04
04
04
04
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ireland
11
31
11
31
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
03
05
03
05
T
2/2.5
T
VĐQG Ireland
10
11
10
11
B
2.5/3
X
VĐQG Ireland
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
12
22
12
22
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
01
42
01
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ireland
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

