Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dundalk
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 21 | 10 | 3 | 69:30 | 73 | 1 |
| Chủ | 17 | 11 | 6 | 0 | 39:18 | 39 | 2 |
| Khách | 17 | 10 | 4 | 3 | 30:12 | 34 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:10 | 9 | |
| Tất cả | 34 | 16 | 15 | 3 | 33:11 | 63 | 2 |
| Chủ | 17 | 8 | 8 | 1 | 17:7 | 32 | 2 |
| Khách | 17 | 8 | 7 | 2 | 16:4 | 31 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 |
Finn Harps
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 8 | 11 | 14 | 38:49 | 35 | 8 | |
| Chủ | 16 | 5 | 5 | 6 | 22:21 | 20 | 9 | |
| Khách | 17 | 3 | 6 | 8 | 16:28 | 15 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:12 | 7 | ||
| Tất cả | 33 | 6 | 11 | 16 | 15:25 | 29 | 10 | 18% |
| Chủ | 16 | 4 | 4 | 8 | 9:11 | 16 | 9 | 25% |
| Khách | 17 | 2 | 7 | 8 | 6:14 | 13 | 10 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ireland Division 1
01
11
01
11
B
3/3.5
X
Ireland Division 1
11
32
11
32
T
2.5
T
Ireland Division 1
11
32
11
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ireland Division 1
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ireland Division 1
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
12
33
12
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ireland Division 1
04
07
04
07
T
T
2.5/3
1
T
T
Ireland Division 1
21
61
21
61
T
T
3
1/1.5
T
T
Ireland Division 1
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Ireland Division 1
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
20
32
20
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
02
06
02
06
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Ireland Division 1
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Ireland Division 1
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Ireland Division 1
21
23
21
23
H
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ireland Division 1
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ireland
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
50
10
50
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ireland
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Ireland Division 1
31
41
31
41
B
2.5
T
Ireland Division 1
00
13
00
13
B
2.5
T
Ireland Division 1
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Ireland Division 1
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ireland Division 1
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Ireland Division 1
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ireland Division 1
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Ireland Division 1
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Ireland Division 1
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

