Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dundalk
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 16 | 7 | 2 | 40:18 | 55 | 1 |
| Chủ | 12 | 7 | 5 | 0 | 20:10 | 26 | 3 |
| Khách | 13 | 9 | 2 | 2 | 20:8 | 29 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:5 | 12 | |
| Tất cả | 25 | 11 | 12 | 2 | 19:6 | 45 | 1 |
| Chủ | 12 | 5 | 7 | 0 | 9:3 | 22 | 3 |
| Khách | 13 | 6 | 5 | 2 | 10:3 | 23 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:1 | 13 |
Longford Town
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 6 | 7 | 12 | 24:44 | 25 | 7 | |
| Chủ | 13 | 5 | 3 | 5 | 16:17 | 18 | 5 | |
| Khách | 12 | 1 | 4 | 7 | 8:27 | 7 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:10 | 7 | ||
| Tất cả | 25 | 3 | 14 | 8 | 11:18 | 23 | 9 | 12% |
| Chủ | 13 | 1 | 9 | 3 | 6:7 | 12 | 8 | 8% |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 5:11 | 11 | 9 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ireland Division 1
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
20
32
20
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
02
06
02
06
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Ireland Division 1
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Ireland Division 1
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Ireland Division 1
21
23
21
23
H
B
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Ireland Division 1
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ireland Division 1
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Ireland Division 1
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ireland Division 1
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
3/3.5
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ireland
21
22
21
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Ireland
11
43
11
43
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
02
04
02
04
T
2.5
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
3
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
3
X
VĐQG Ireland
00
02
00
02
T
2.5
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
2.5
X
Liên đoàn Ireland
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2.5
T
Ireland Division 1
01
12
01
12
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Ireland Division 1
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Ireland Division 1
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
33
36
33
36
T
B
3.5
1.5
T
T
Ireland Division 1
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Ireland Division 1
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
10
51
10
51
B
B
2.5
1
T
H
Ireland Division 1
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Ireland Division 1
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Ireland Division 1
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Ireland Division 1
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ireland Division 1
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Ireland Division 1
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Ireland Division 1
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

