Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dundalk
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 14 | 7 | 2 | 36:16 | 49 | 1 |
| Chủ | 11 | 6 | 5 | 0 | 17:8 | 23 | 4 |
| Khách | 12 | 8 | 2 | 2 | 19:8 | 26 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:5 | 8 | |
| Tất cả | 23 | 9 | 12 | 2 | 16:6 | 39 | 2 |
| Chủ | 11 | 4 | 7 | 0 | 7:3 | 19 | 3 |
| Khách | 12 | 5 | 5 | 2 | 9:3 | 20 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Wexford(Trẻ)
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 6 | 10 | 26:30 | 27 | 6 | |
| Chủ | 12 | 4 | 2 | 6 | 16:16 | 14 | 7 | |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 10:14 | 13 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | ||
| Tất cả | 23 | 7 | 9 | 7 | 11:13 | 30 | 6 | 30% |
| Chủ | 12 | 5 | 2 | 5 | 8:10 | 17 | 5 | 42% |
| Khách | 11 | 2 | 7 | 2 | 3:3 | 13 | 6 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
02
06
02
06
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Ireland Division 1
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Ireland Division 1
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Ireland Division 1
21
23
21
23
H
B
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Ireland Division 1
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ireland Division 1
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Ireland Division 1
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Ireland Division 1
21
23
21
23
H
B
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
11
32
11
32
B
3
T
VĐQG Ireland
01
12
01
12
B
2.5/3
T
Giao hữu
01
03
01
03
Liên đoàn Ireland
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
3/3.5
T
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
11
21
11
21
T
2.5
T
Giao hữu
00
00
00
00
Ireland Division 1
30
31
30
31
B
2.5
T
Ireland Division 1
10
10
10
10
B
Ireland Division 1
03
05
03
05
T
Ireland Division 1
20
21
20
21
B
Ireland Division 1
00
00
00
00
B
Ireland Division 1
00
20
00
20
T
Ireland Division 1
02
03
02
03
T
Ireland Division 1
00
40
00
40
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
T
3.5
1.5
T
X
Ireland Division 1
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
13
43
13
43
T
B
2/2.5
1
T
T
Ireland Division 1
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
21
23
21
23
H
T
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Ireland Division 1
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Ireland Division 1
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Ireland Division 1
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Ireland Division 1
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Ireland Division 1
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Ireland Division 1
11
13
11
13
T
T
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Ireland Division 1
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

