Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dundee United
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 13 | 10 | 38:48 | 34 | 7 |
| Chủ | 15 | 4 | 6 | 5 | 16:20 | 18 | 8 |
| Khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 22:28 | 16 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:8 | 9 | |
| Tất cả | 30 | 8 | 9 | 13 | 15:23 | 33 | 8 |
| Chủ | 15 | 3 | 6 | 6 | 7:12 | 15 | 12 |
| Khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 8:11 | 18 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Celtic
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 19 | 4 | 7 | 56:32 | 61 | 3 | |
| Chủ | 15 | 11 | 1 | 3 | 33:12 | 34 | 4 | |
| Khách | 15 | 8 | 3 | 4 | 23:20 | 27 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:9 | 13 | ||
| Tất cả | 30 | 14 | 11 | 5 | 25:15 | 53 | 3 | 47% |
| Chủ | 15 | 8 | 6 | 1 | 13:4 | 30 | 2 | 53% |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 12:11 | 23 | 3 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:7 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Scotland
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Cúp FA Scotland
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
10
21
10
21
B
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
11
23
11
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
32
10
32
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Scotland
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Scotland
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Scotland
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Scotland
03
05
03
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
02
00
02
H
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
21
42
21
42
T
H
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Scotland
04
09
04
09
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Scotland
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
12
14
12
14
B
3
T
VĐQG Scotland
30
50
30
50
B
3
T
VĐQG Scotland
12
13
12
13
B
3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Scotland
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
20
22
20
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Europa League
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
20
23
20
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
21
10
21
B
H
3.5
1.5
X
X
Cúp FA Scotland
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
22
01
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
02
22
02
22
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Scotland
01
02
01
02
B
B
5
2/2.5
X
X
VĐQG Scotland
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Scotland
24
24
24
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

