Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 7
-
2 Phạt góc nửa trận 5
-
12 Dứt điểm 23
-
2 Sút trúng mục tiêu 5
-
108 Tấn công 92
-
44 Tấn công nguy hiểm 34
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
10 Phạm lỗi 7
-
2 Thẻ vàng 2
-
7 Sút ngoài cầu môn 8
-
3 Cản bóng 10
-
7 Đá phạt trực tiếp 10
-
33% TL kiểm soát bóng(HT) 67%
-
270 Chuyền bóng 408
-
67% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
1 Việt vị 0
-
52 Đánh đầu 50
-
20 Đánh đầu thành công 31
-
3 Số lần cứu thua 1
-
8 Tắc bóng 9
-
5 Cú rê bóng 5
-
19 Quả ném biên 17
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
11 Tắc bóng thành công 11
-
7 Cắt bóng 8
-
5 Tạt bóng thành công 10
-
1 Kiến tạo 1
-
27 Chuyển dài 21
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
89'
T.Klidje
84'
Hoilett J.
Cadden N.
83'
Youan T.
Bowie K.
76'
Iredale J.
Samuel Harding
72'
Esselink B.
Graham R.
70'
Trapanovski K.
Watters M.
64'
N.Möller
Ahmed A. A.
64'
64'
Levitt D.
Boyle M.
63'
T.Klidje
McGrath J.
63'
Campbell J.
Barlaser D.
Stephenson L.
62'
Samuel Harding
Keresztes K.
46'
HT1 - 1
38'
Boyle M.
Mitchell Z.
Stephenson L.
Watters M.
20'
Naamo D.
Strain R.
5'

3-4-2-1
-
6.425Richards D. -
6.45Sevelj V.
6.7
6Graham R.
6.2
23Keresztes K. -
6.1
2Strain R.
6.414Sibbald C.
7.0
21Stephenson L.
7.711Ferry W. -
6.49Sapsford Z.
5.7
17Ahmed A. A. -
6.7
36Watters M.
-
6.2
9Bowie K.
6.8
10Boyle M. -
6.7
17McGrath J.
5.8
22Barlaser D.
6.620J.Mulligan -
7.1
19Cadden N.
7.2
15Iredale J.
7.94Hanley G.
7.6
24Mitchell Z.
6.927Megwa K. -
6.01Sallinger R.

5-3-2
Cầu thủ thay thế
22
Naamo D.

6.5
7
Trapanovski K.

6.2
3
Esselink B.

6.3
77
N.Möller

5.8
37

Samuel Harding


6.7
19
Dolcek I.
10
Eskesen J.
31
Adams R.
34
Stirton O.

5.9
Hoilett J.
23

6.2
Youan T.
7


6.1
T.Klidje
18

6.6
Campbell J.
32

6.1
Levitt D.
6
Manneh A.
8
Newell J.
11
Smith J.
13
Lewis Gillie
49
Chấn thương và án treo giò
-
70Isaac Pappoe
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
13%
17%
19%
21%
13%
17%
17%
21%
11%
7%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
12%
23%
12%
12%
32%
10%
16%
19%
8%
21%
12%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.7
-
1.5 Thủng lưới 0.9
-
17.5 Bị sút trúng mục tiêu 10.6
-
3.7 Phạt góc 5.1
-
2.6 Thẻ vàng 1.7
-
14.2 Phạm lỗi 12.3
-
43.5% TL kiểm soát bóng 48.0%

