Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dundee United
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 7 | 9 | 32:31 | 37 | 4 |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 16:12 | 18 | 6 |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 16:19 | 19 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:10 | 3 | |
| Tất cả | 26 | 3 | 17 | 6 | 8:13 | 26 | 9 |
| Chủ | 12 | 1 | 10 | 1 | 5:5 | 13 | 10 |
| Khách | 14 | 2 | 7 | 5 | 3:8 | 13 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 |
Motherwell FC
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 4 | 13 | 30:45 | 31 | 8 | |
| Chủ | 13 | 5 | 3 | 5 | 17:22 | 18 | 9 | |
| Khách | 13 | 4 | 1 | 8 | 13:23 | 13 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:11 | 4 | ||
| Tất cả | 26 | 9 | 7 | 10 | 19:18 | 34 | 6 | 35% |
| Chủ | 13 | 7 | 1 | 5 | 14:9 | 22 | 3 | 54% |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 5:9 | 12 | 10 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại hạng Scotland
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Scotland
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
31
43
31
43
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Ngoại hạng Scotland
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
11
32
11
32
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại hạng Scotland
31
43
31
43
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Liên đoàn Scotland
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Ngoại hạng Scotland
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ngoại hạng Scotland
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Ngoại hạng Scotland
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
20
22
20
22
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Ngoại hạng Scotland
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Ngoại hạng Scotland
11
21
11
21
B
2.5
T
Ngoại hạng Scotland
01
03
01
03
B
2.5
T
Ngoại hạng Scotland
00
02
00
02
T
2.5
X
Ngoại hạng Scotland
00
31
00
31
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại hạng Scotland
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp FA Scotland
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Ngoại hạng Scotland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
20
22
20
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
31
43
31
43
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
11
41
11
41
B
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Ngoại hạng Scotland
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Liên đoàn Scotland
10
12
10
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại hạng Scotland
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | C. Graham |
| Điều khiển Dundee United | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Motherwell FC | 4T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

