Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 11
-
2 Phạt góc nửa trận 4
-
2 Dứt điểm 15
-
1 Sút trúng mục tiêu 5
-
78 Tấn công 127
-
25 Tấn công nguy hiểm 48
-
33% TL kiểm soát bóng 67%
-
6 Phạm lỗi 8
-
3 Thẻ vàng 1
-
0 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Cản bóng 7
-
8 Đá phạt trực tiếp 6
-
34% TL kiểm soát bóng(HT) 66%
-
316 Chuyền bóng 662
-
75% TL chuyền bóng tnành công 88%
-
0 Việt vị 2
-
33 Đánh đầu 27
-
19 Đánh đầu thành công 11
-
3 Số lần cứu thua 0
-
12 Tắc bóng 7
-
7 Cú rê bóng 1
-
10 Quả ném biên 25
-
12 Tắc bóng thành công 7
-
10 Cắt bóng 9
-
1 Kiến tạo 0
-
19 Chuyển dài 41
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
Garza C.
Samuels I.
85'
85'
Manneh A.
Wright D.
Jones C.
80'
80'
Manneh A.
Levitt D.
80'
Youan T.
Boyle M.
Hay A.
Acquah E.
80'
Aaron Martin Donnelly
Ethan Ingram
80'
Ethan Ingram
71'
Robertson C.
60'
57'
McGrath J.
Josh Mulligan
57'
Campbell J.
Hoilett J.
HT1 - 2
Robertson F.
Hay A.
36'
31'
Bowie K.
28'
Bowie K.
Robertson F.
20'

5-3-2
-
6.51Jon Mccracken -
5.6
2Ethan Ingram
6.94Astley R.
6.0
3Robertson C.
6.922Graham Luke
6.5
12Samuels I. -
6.2
28Jones C.
6.68Digby P.
6.9
10Robertson F. -
6.8
11Hay A.
6.9
9Acquah E.
-
8.32
9Bowie K. -
6.3
23Hoilett J.
5.9
10Boyle M. -
6.221Obita J.
6.6
6Levitt D.
6.1
20Josh Mulligan
6.612Cadden Ch. -
6.415Iredale J.
6.833Bushiri R.
6.25OHora W. -
5.913Smith J.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
7
Wright D.

6.1
17
Hay A.

5.9
6
Aaron Martin Donnelly

5.9
14
Garza C.

6.0
25
Galabov P.
5
Koumetio B.
31
Carson T.
27
Victor López
40
Allan F.

6.0
Youan T.
7


6.0
Manneh A.
8

7.0
McGrath J.
17

6.5
Campbell J.
32
Sallinger R.
1
Thibault Klidje
18
Ekpiteta M.
4
MacIntyre J.
30
Megwa K.
27
Chấn thương và án treo giò
-
18Charlie Reilly
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
20%
21%
16%
22%
18%
8%
12%
7%
10%
14%
24%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
5%
22%
15%
5%
15%
20%
17%
20%
17%
10%
27%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.9 Ghi bàn 1.3
-
0.7 Thủng lưới 2.0
-
7.4 Bị sút trúng mục tiêu 19.3
-
8.0 Phạt góc 3.3
-
1.1 Thẻ vàng 2.7
-
9.8 Phạm lỗi 11.1
-
50.2% TL kiểm soát bóng 36.4%

