Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 2
-
4 Phạt góc nửa trận 1
-
16 Dứt điểm 10
-
8 Sút trúng mục tiêu 4
-
72 Tấn công 69
-
56 Tấn công nguy hiểm 45
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
13 Phạm lỗi 12
-
1 Thẻ vàng 3
-
8 Sút ngoài cầu môn 6
-
53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
-
2 Việt vị 3
-
1 Số lần cứu thua 5
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Keith Bray
66'
HT2 - 1
45'
Benjamin Luissint
19'
Charters T.
Kane Ch.
15'
11'
Dickenson B.
Kane Ch.
Keith Bray
7'
4'
Tod J.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
4%
8%
12%
19%
31%
10%
21%
23%
9%
19%
19%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
31%
14%
8%
7%
14%
12%
5%
21%
14%
31%
25%
12%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 1.3
-
0.9 Thủng lưới 1.4
-
10.0 Bị sút trúng mục tiêu 10.2
-
4.9 Phạt góc 4.6
-
2.3 Thẻ vàng 2.8
-
10.8 Phạm lỗi 13.2
-
47.0% TL kiểm soát bóng 50.1%

