Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dungannon Swifts
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 14 | 4 | 11 | 41:33 | 46 | 3 |
| Chủ | 15 | 8 | 2 | 5 | 22:16 | 26 | 3 |
| Khách | 14 | 6 | 2 | 6 | 19:17 | 20 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:7 | 10 | |
| Tất cả | 29 | 17 | 8 | 4 | 23:9 | 59 | 1 |
| Chủ | 15 | 10 | 3 | 2 | 14:5 | 33 | 1 |
| Khách | 14 | 7 | 5 | 2 | 9:4 | 26 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:2 | 13 |
Ballymena United
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 11 | 4 | 14 | 34:38 | 37 | 10 | |
| Chủ | 14 | 5 | 2 | 7 | 17:19 | 17 | 11 | |
| Khách | 15 | 6 | 2 | 7 | 17:19 | 20 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:9 | 5 | ||
| Tất cả | 29 | 7 | 18 | 4 | 18:12 | 39 | 5 | 24% |
| Chủ | 14 | 3 | 10 | 1 | 8:5 | 19 | 5 | 21% |
| Khách | 15 | 4 | 8 | 3 | 10:7 | 20 | 5 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
30
31
30
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
02
15
02
15
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
VĐQG Bắc Ireland
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
VĐQG Bắc Ireland
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
13
14
13
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
B
4
1.5
H
X
VĐQG Bắc Ireland
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Ireland
13
24
13
24
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Ireland
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
02
43
02
43
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
40
51
40
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
15
10
15
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
32
11
32
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
21
21
21
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bắc Ireland
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
03
00
03
B
B
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu

