Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dungannon Swifts
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 2 | 5 | 11:14 | 14 | 8 |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:9 | 4 | 12 |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 | 5 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:11 | 2 | |
| Tất cả | 11 | 3 | 5 | 3 | 5:6 | 14 | 8 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:5 | 5 | 9 |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 |
Cliftonville
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 0 | 8 | 13:15 | 12 | 9 | |
| Chủ | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:9 | 6 | 9 | |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:6 | 6 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:9 | 0 | ||
| Tất cả | 12 | 4 | 4 | 4 | 8:7 | 16 | 5 | 33% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 4 | 33% |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:6 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
13
24
13
24
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
00
30
00
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
T
2.5/3
X
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
04
05
04
05
Giao hữu
01
31
01
31
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
32
11
32
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
13
14
13
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
10
14
10
14
B
T
3
1/1.5
T
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
21
42
21
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
T
B
3
1.5/2
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
20
20
20
20
B
B
2.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Ireland
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
VĐQG Bắc Ireland
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
06
09
06
09
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Ireland
7 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
14 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
20 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
7 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
14 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
20 Ngày



