Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dungannon Swifts
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 0 | 8 | 17:24 | 24 | 5 |
| Chủ | 8 | 5 | 0 | 3 | 11:11 | 15 | 6 |
| Khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 6:13 | 9 | 9 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:7 | 12 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 5 | 6 | 11:12 | 20 | 7 |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 6:7 | 10 | 6 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 5:5 | 10 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 |
Larne FC
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 11 | 2 | 2 | 28:7 | 35 | 1 | |
| Chủ | 8 | 7 | 1 | 0 | 19:2 | 22 | 1 | |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 9:5 | 13 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:3 | 16 | ||
| Tất cả | 15 | 8 | 4 | 3 | 12:4 | 28 | 3 | 53% |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 5:2 | 14 | 3 | 50% |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 7:2 | 14 | 4 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:2 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
20
20
20
20
T
2.5
X
VĐQG Bắc Ireland
02
02
02
02
T
2.5
X
VĐQG Bắc Ireland
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Ireland
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
30
00
30
B
T
2/2.5
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
20
20
20
20
T
2.5
X
VĐQG Bắc Ireland
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
44
11
44
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Ireland
01
21
01
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
23
24
23
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
VĐQG Bắc Ireland
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
14
37
14
37
VĐQG Bắc Ireland
20
20
20
20
B
2.5
X
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

