Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dynamo Dresden
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 2 | 4 | 7 | 18:25 | 10 | 17 |
| Chủ | 6 | 0 | 2 | 4 | 8:12 | 2 | 18 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 10:13 | 8 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:12 | 5 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 4 | 5 | 13:14 | 16 | 14 |
| Chủ | 6 | 0 | 4 | 2 | 6:8 | 4 | 17 |
| Khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 7:6 | 12 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 |
Fortuna Dusseldorf
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 2 | 7 | 12:21 | 14 | 14 | |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 6:12 | 5 | 17 | |
| Khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:9 | 9 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:9 | 4 | ||
| Tất cả | 13 | 3 | 7 | 3 | 5:5 | 16 | 13 | 23% |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 1:3 | 7 | 14 | 14% |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
30
10
30
Hạng hai Đức
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
22
01
22
H
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
30
51
30
51
Hạng hai Đức
12
33
12
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
22
22
22
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
33
01
33
Giao hữu
00
42
00
42
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
13
01
13
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc Gia Đức
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Đức
13
13
13
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
H
2.5
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
T
2.5
X
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
2.5
T
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
2.5/3
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
24
10
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
51
11
51
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
06
02
06
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lukas Benen |
| Điều khiển Dynamo Dresden | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Fortuna Dusseldorf | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |

