3
2
Hết
0 - 1
Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 4
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
7 Dứt điểm 4
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
40 Tấn công 26
-
9 Tấn công nguy hiểm 3
-
63% TL kiểm soát bóng 37%
-
3 Thẻ vàng 3
-
4 Sút ngoài cầu môn 2
-
60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
-
1 Phạt góc 2
-
2 Dứt điểm 2
-
0 Sút trúng mục tiêu 1
-
23 Tấn công 16
-
4 Tấn công nguy hiểm 2
-
60% TL kiểm soát bóng 40%
-
0 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Phạt góc 2
-
5 Dứt điểm 2
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
17 Tấn công 10
-
5 Tấn công nguy hiểm 1
-
66% TL kiểm soát bóng 34%
-
3 Thẻ vàng 2
-
2 Sút ngoài cầu môn 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 2
90+1'
Karkuzaev G.
Akhyadov B.
90+1'
Akhyadov B.
87'
Akhyadov B.
72'
Polkovnikov R.
70'
67'
Kobesov D.
Kamaev N.
63'
63'
Abdulkhamidov M.
Polkovnikov R.
50'
HT0 - 1
38'
Zakirov A. M.
11'
Ismail Dibirov
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
20%
11%
16%
25%
6%
17%
11%
21%
20%
13%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
16%
20%
6%
17%
18%
7%
12%
20%
14%
23%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 1.0
-
0.3 Thủng lưới 1.4
-
4.8 Bị sút trúng mục tiêu 8.2
-
2.8 Phạt góc 5.2
-
1.8 Thẻ vàng 2.0
-
50.5% TL kiểm soát bóng 51.6%

