Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dynamo Kyiv
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 13 | 4 | 0 | 37:11 | 43 | 1 |
| Chủ | 10 | 8 | 2 | 0 | 21:7 | 26 | 2 |
| Khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 16:4 | 17 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:3 | 14 | |
| Tất cả | 17 | 11 | 6 | 0 | 23:4 | 39 | 1 |
| Chủ | 10 | 8 | 2 | 0 | 15:2 | 26 | 1 |
| Khách | 7 | 3 | 4 | 0 | 8:2 | 13 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 |
FC Karpaty Lviv
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 3 | 7 | 22:21 | 24 | 6 | |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 16:7 | 17 | 4 | |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 6:14 | 7 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:7 | 9 | ||
| Tất cả | 17 | 8 | 5 | 4 | 13:9 | 29 | 4 | 47% |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 9:3 | 18 | 4 | 56% |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 4:6 | 11 | 7 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:2 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
32
10
32
Europa League
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
Europa League
21
33
21
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
02
13
02
13
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Europa League
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ukraine
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
B
2.5
T
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
T
2.5/3
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
H
2.5
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
3/3.5
X
Cúp Ukraine
00
10
00
10
B
3/3.5
X
Cúp Ukraine
01
01
01
01
H
2.5
X
VĐQG Ukraine
01
22
01
22
B
2.5
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
T
2.5
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
21
61
21
61
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
11
25
11
25
Giao hữu
20
30
20
30
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
20
50
20
50
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
T
B
2
0.5/1
T
X
Cúp Ukraine
00
10
00
10
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2.5
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
41
52
41
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mykola Balakin |
| Điều khiển Dynamo Kyiv | 5T 1H 1B |
| Điều khiển FC Karpaty Lviv | 0T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

