Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dynamo Kyiv
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 3 | 0 | 21:10 | 15 | 3 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 6:3 | 4 | 11 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 15:7 | 11 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 20:10 | 12 | |
| Tất cả | 7 | 5 | 1 | 1 | 11:6 | 16 | 2 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | 9 |
| Khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 7:4 | 12 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:6 | 13 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 2 | 1 | 10:4 | 14 | 5 | |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:1 | 8 | 3 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:3 | 6 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:4 | 13 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:2 | 9 | 9 | 29% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:1 | 5 | 6 | 25% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 12 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
21
33
21
33
B
2.5
T
VĐQG Ukraine
11
22
11
22
B
2.5/3
T
Cúp Ukraine
01
12
01
12
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
31
41
31
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
01
15
01
15
T
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
11
24
11
24
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
2
X
Cúp Ukraine
00
14
00
14
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
2.5
X
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
23
00
23
VĐQG Ukraine
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Ukraine
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
14
00
14
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
32
54
32
54
Giao hữu
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Viktor Kopievskiy |
| Điều khiển Dynamo Kyiv | 8T 1H 1B |
| Điều khiển Metalist 1925 Kharkiv | 1T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |
Metalist 1925 Kharkiv

