Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dynamo Kyiv
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 18 | 6 | 0 | 50:15 | 60 | 1 |
| Chủ | 13 | 10 | 3 | 0 | 27:9 | 33 | 2 |
| Khách | 11 | 8 | 3 | 0 | 23:6 | 27 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:4 | 14 | |
| Tất cả | 24 | 16 | 7 | 1 | 30:6 | 55 | 1 |
| Chủ | 13 | 9 | 3 | 1 | 17:4 | 30 | 1 |
| Khách | 11 | 7 | 4 | 0 | 13:2 | 25 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 7:2 | 15 |
Obolon Kiev
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 6 | 6 | 12 | 14:37 | 24 | 12 | |
| Chủ | 12 | 3 | 4 | 5 | 7:17 | 13 | 12 | |
| Khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 7:20 | 11 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:8 | 7 | ||
| Tất cả | 24 | 4 | 9 | 11 | 4:17 | 21 | 14 | 17% |
| Chủ | 12 | 1 | 6 | 5 | 1:7 | 9 | 16 | 8% |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 3:10 | 12 | 12 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Ukraine
01
01
01
01
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
32
10
32
Europa League
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
Europa League
21
33
21
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
02
13
02
13
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
03
15
03
15
T
T
3
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ukraine
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
13
24
13
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
50
20
50
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ukraine
20
50
20
50
T
3/3.5
T
Cúp Ukraine
01
02
01
02
B
3/3.5
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
3
X
VĐQG Ukraine
00
40
00
40
T
2.5/3
T
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
3
X
VĐQG Ukraine
02
22
02
22
B
3
T
VĐQG Ukraine
02
04
02
04
T
2.5/3
T
VĐQG Ukraine
00
21
00
21
B
3.5
X
VĐQG Ukraine
00
31
00
31
VĐQG Ukraine
05
07
05
07
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
30
40
30
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
51
51
51
51
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Ukraine
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Ukraine
00
11
00
11
T
T
2
1
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | A.Shandor |
| Điều khiển Dynamo Kyiv | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Obolon Kiev | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

