Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
E.N.Paralimni
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 0 | 1 | 13 | 4:33 | 1 | 14 |
| Chủ | 7 | 0 | 0 | 7 | 2:13 | 0 | 14 |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 2:20 | 1 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:15 | 0 | |
| Tất cả | 14 | 1 | 5 | 8 | 3:13 | 8 | 14 |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 2:5 | 6 | 14 |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 1:8 | 2 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
Akritas Chloraka
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 4 | 6 | 14:22 | 16 | 8 | |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:10 | 8 | 9 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 8:12 | 8 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:10 | 8 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 4 | 6 | 7:12 | 16 | 9 | 29% |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 4:5 | 10 | 8 | 43% |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 3:7 | 6 | 10 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Síp
00
02
00
02
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
40
10
40
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Síp
21
23
21
23
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Síp
41
51
41
51
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
11
00
11
T
2
H
VĐQG Síp
00
01
00
01
B
2
X
VĐQG Síp
10
30
10
30
B
2.5/3
T
VĐQG Síp
00
30
00
30
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Síp
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Síp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
30
41
30
41
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Síp
40
51
40
51
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Síp
00
50
00
50
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Síp
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Giao hữu
01
02
01
02
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Síp
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
21
31
21
31
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Síp
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
02
01
02
B
2.5
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
02
00
02
T
2.5
X
VĐQG Síp
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Síp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Chưa có dữ liệu

