Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Eastleigh
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 39 | 11 | 9 | 19 | 48:68 | 42 | 19 |
| Chủ | 19 | 6 | 5 | 8 | 27:35 | 23 | 16 |
| Khách | 20 | 5 | 4 | 11 | 21:33 | 19 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:11 | 6 | |
| Tất cả | 39 | 6 | 20 | 13 | 17:25 | 38 | 20 |
| Chủ | 19 | 2 | 12 | 5 | 7:11 | 18 | 20 |
| Khách | 20 | 4 | 8 | 8 | 10:14 | 20 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:5 | 3 |
Sutton United
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 39 | 10 | 13 | 16 | 53:66 | 43 | 17 | |
| Chủ | 20 | 6 | 7 | 7 | 31:34 | 25 | 15 | |
| Khách | 19 | 4 | 6 | 9 | 22:32 | 18 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:12 | 8 | ||
| Tất cả | 39 | 8 | 21 | 10 | 22:26 | 45 | 14 | 21% |
| Chủ | 20 | 5 | 10 | 5 | 15:16 | 25 | 16 | 25% |
| Khách | 19 | 3 | 11 | 5 | 7:10 | 20 | 16 | 16% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:7 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
H
3.5
1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
England FA Vase
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England FA Vase
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5/3
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5/3
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
3
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
2.5/3
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
2.5/3
X
England FA Vase
01
04
01
04
England FA Vase
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
B
B
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
England FA Vase
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp FA
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matthew Russell |
| Điều khiển Eastleigh | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Sutton United | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.6 |

