Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 8
-
0 Phạt góc nửa trận 3
-
6 Dứt điểm 22
-
5 Sút trúng mục tiêu 6
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
15 Phạm lỗi 14
-
2 Thẻ vàng 2
-
0 Sút ngoài cầu môn 7
-
1 Cản bóng 9
-
14 Đá phạt trực tiếp 15
-
47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
-
293 Chuyền bóng 336
-
73% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
1 Việt vị 4
-
0 Đánh đầu 1
-
3 Số lần cứu thua 4
-
21 Tắc bóng 20
-
20 Quả ném biên 24
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
10 Cắt bóng 16
-
0 Tạt bóng thành công 3
-
20 Chuyển dài 20
-
0 Phạt góc 3
-
2 Dứt điểm 8
-
1 Sút trúng mục tiêu 4
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
7 Phạm lỗi 6
-
0 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 3
-
6 Đá phạt trực tiếp 7
-
177 Chuyền bóng 190
-
76% TL chuyền bóng tnành công 81%
-
0 Việt vị 1
-
0 Đánh đầu 1
-
3 Số lần cứu thua 1
-
11 Tắc bóng 16
-
13 Quả ném biên 12
-
6 Cắt bóng 8
-
0 Tạt bóng thành công 1
-
19 Chuyển dài 11
-
2 Phạt góc 5
-
4 Dứt điểm 14
-
4 Sút trúng mục tiêu 2
-
43% TL kiểm soát bóng 57%
-
8 Phạm lỗi 8
-
2 Thẻ vàng 2
-
0 Sút ngoài cầu môn 6
-
0 Cản bóng 6
-
8 Đá phạt trực tiếp 8
-
116 Chuyền bóng 146
-
69% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
1 Việt vị 3
-
0 Số lần cứu thua 3
-
10 Tắc bóng 4
-
7 Quả ném biên 12
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
4 Cắt bóng 8
-
0 Tạt bóng thành công 2
-
1 Chuyển dài 9
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 3
87'
Emiliano Barrionuevo
Policella J.
Mina J.
84'
79'
Policella J.
Holger Quintero
63'
62'
Mambrin S.
Gonzalez S.
58'
55'
Facundo Salinas
HT0 - 1
10'
Facundo Salinas
Escobar S.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
10%
11%
10%
18%
17%
14%
10%
16%
21%
24%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
17%
11%
7%
13%
27%
27%
22%
11%
10%
27%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 2.4
-
1.3 Thủng lưới 1.4
-
18.5 Bị sút trúng mục tiêu 9.5
-
4.8 Phạt góc 5.5
-
2.8 Thẻ vàng 2.8
-
9.8 Phạm lỗi 11.5
-
45.5% TL kiểm soát bóng 55.2%

