Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 8 | 1 | 3 | 21:7 | 25 |
| 2 |
|
13 | 6 | 3 | 4 | 19:12 | 21 |
| 3 |
|
12 | 5 | 5 | 2 | 17:9 | 20 |
| 4 |
|
13 | 5 | 5 | 3 | 9:7 | 20 |
| 5 |
|
12 | 6 | 4 | 2 | 11:4 | 22 |
| 6 |
|
13 | 5 | 4 | 4 | 16:12 | 19 |
| 7 |
|
13 | 4 | 1 | 8 | 14:30 | 13 |
| 8 |
|
12 | 2 | 6 | 4 | 11:15 | 12 |
| 9 |
|
13 | 2 | 4 | 7 | 6:16 | 10 |
| 10 |
|
13 | 2 | 3 | 8 | 9:21 | 9 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
Copa América
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Copa América
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Copa América
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa América
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Copa América
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Copa América
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
2/2.5
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2/2.5
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2.5
X
Copa América
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2
X
Giao hữu
30
41
30
41
T
2.5
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
2/2.5
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
Giao hữu
20
31
20
31
Qualifier
11
31
11
31
Qualifier
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
32
42
32
42
B
B
2/2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2/2.5
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Copa América
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa América
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
2
0.5/1
T
X
Copa América
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Copa América
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ramon Abatti |
| Điều khiển Ecuador | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Venezuela | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |

