So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
3/3.5
T
Scotland Regional Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
151
30
151
T
4/4.5
T
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
02
25
02
25
T
T
3
1/1.5
T
T
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
4
1.5/2
X
X
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
3.5
1/1.5
T
X
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
B
B
3.5
1.5
T
T
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
3.5
1.5
X
T
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
H
B
3.5
1.5
T
T
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3.5
1.5
X
X
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
H
B
3.5
1/1.5
T
X
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3.5
1.5
X
X
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Scotland
00
02
00
02
Cúp FA Scotland
02
14
02
14
Cúp FA Scotland
10
21
10
21
Cúp FA Scotland
10
40
10
40
Cúp FA Scotland
13
15
13
15
Cúp FA Scotland
02
33
02
33
Cúp FA Scotland
11
11
11
11
Cúp FA Scotland
40
70
40
70
Cúp FA Scotland
11
14
11
14
Cúp FA Scotland
00
01
00
01
Cúp FA Scotland
02
07
02
07
Cúp FA Scotland
50
140
50
140
Cúp FA Scotland
00
31
00
31
Cúp FA Scotland
00
30
00
30
Cúp FA Scotland
10
30
10
30
Cúp FA Scotland
41
61
41
61
Cúp FA Scotland
20
40
20
40
Cúp FA Scotland
00
10
00
10
Cúp FA Scotland
31
51
31
51
Cúp FA Scotland
00
40
00
40
Chưa có dữ liệu

