So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland League 2
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
B
B
3.5
1.5
T
X
Scotland League 2
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
Scotland League 2
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Scotland League 2
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Scotland League 2
50
73
50
73
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Scotland League 2
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland League 2
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 2
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 2
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Scotland League 2
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Scotland League 2
03
05
03
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Scotland League Cup
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Scotland League 2
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Scotland League 1
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Scotland League 1
11
32
11
32
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Scotland League 1
01
03
01
03
B
3.5
X
Scotland League 1
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
33
35
33
35
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League 1
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Scotland League 1
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland League 1
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Scotland League 1
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Scotland League 2
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Scotland League 2
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Scotland League 2
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland League 2
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Scotland League 2
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
3.5
1.5
X
X
Scotland League 2
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Scotland League 2
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
4
1.5/2
X
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
14
35
14
35
B
B
3.5
1.5
T
T
Scotland League 2
03
13
03
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Scotland League 2
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Scotland League 2
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland League 2
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League 2
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League 2
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
32
43
32
43
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Scotland League 2
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
Scotland League 2
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
20
30
20
30
H
B
4
1.5/2
X
T
Scotland League Cup
21
32
21
32
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Scotland League Cup
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Scotland League 2
7 Ngày
Scotland Challenge Cup
10 Ngày
Scotland League 2
14 Ngày
Scotland League 2
7 Ngày
Scotland Challenge Cup
10 Ngày
Scotland League 2
14 Ngày



