Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Egnatia
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 16 | 9 | 11 | 42:34 | 57 | 3 |
| Chủ | 18 | 9 | 5 | 4 | 27:15 | 32 | 3 |
| Khách | 18 | 7 | 4 | 7 | 15:19 | 25 | 2 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:12 | 3 | |
| Tất cả | 36 | 12 | 12 | 12 | 15:17 | 48 | 4 |
| Chủ | 18 | 6 | 5 | 7 | 8:9 | 23 | 9 |
| Khách | 18 | 6 | 7 | 5 | 7:8 | 25 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 |
KF Tirana
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 11 | 11 | 14 | 36:46 | 44 | 6 | |
| Chủ | 18 | 6 | 4 | 8 | 16:20 | 22 | 9 | |
| Khách | 18 | 5 | 7 | 6 | 20:26 | 22 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:4 | 16 | ||
| Tất cả | 36 | 9 | 13 | 14 | 15:23 | 40 | 9 | 25% |
| Chủ | 18 | 5 | 5 | 8 | 6:11 | 20 | 10 | 28% |
| Khách | 18 | 4 | 8 | 6 | 9:12 | 20 | 4 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Europa League
40
51
40
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
11
33
11
33
H
H
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
30
61
30
61
T
T
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
00
13
00
13
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2
H
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2/2.5
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
1.5/2
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2.5
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
22
10
22
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2/2.5
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Europa League
4 Ngày
VĐQG Albania
6 Ngày
VĐQG Albania
13 Ngày
VĐQG Albania
6 Ngày
VĐQG Albania
13 Ngày
VĐQG Albania
20 Ngày



