Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Eibar
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:4 | 7 | 12 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:0 | 6 | 6 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:4 | 1 | 18 |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:4 | 7 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 4 | 0 | 2:1 | 7 | 11 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 12 |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 12 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 4 | 0 | 2:1 | 7 |
Real Sociedad B
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:8 | 5 | 15 | |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 6:5 | 5 | 9 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 22 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:8 | 5 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:3 | 6 | 14 | 20% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 8 | 33% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 19 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:3 | 6 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
41
10
41
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
22
02
22
H
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
32
20
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
23
01
23
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
33
11
33
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
20
41
20
41
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

