So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Eidsvold TF
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 18 | 3 | 3 | 58:22 | 57 | 1 |
| Chủ | 12 | 9 | 2 | 1 | 28:10 | 29 | 1 |
| Khách | 12 | 9 | 1 | 2 | 30:12 | 28 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:7 | 15 | |
| Tất cả | 24 | 14 | 7 | 3 | 31:10 | 49 | 1 |
| Chủ | 12 | 9 | 2 | 1 | 16:6 | 29 | 1 |
| Khách | 12 | 5 | 5 | 2 | 15:4 | 20 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 |
Honefoss
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 15 | 4 | 5 | 58:34 | 49 | 4 | |
| Chủ | 12 | 9 | 2 | 1 | 30:13 | 29 | 2 | |
| Khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 28:21 | 20 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:7 | 11 | ||
| Tất cả | 24 | 9 | 10 | 5 | 23:16 | 37 | 4 | 38% |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 11:7 | 19 | 6 | 42% |
| Khách | 12 | 4 | 6 | 2 | 12:9 | 18 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
3.5
1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Cúp Na Uy
12
23
12
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
H
4
1.5/2
H
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3/3.5
X
Cúp Na Uy
02
22
02
22
B
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
04
17
04
17
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
3/3.5
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
H
3.5/4
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
04
25
04
25
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
H
B
3.5/4
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
14
44
14
44
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
T
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
Cúp Na Uy
02
14
02
14
T
T
4
1.5/2
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
B
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
30
91
30
91
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
B
B
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Na Uy Division 2 - Group 2
7 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
7 Ngày



