Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
05
02
05
B
B
4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
34
34
34
34
T
3.5
T
Giao hữu
13
15
13
15
B
4/4.5
T
Giao hữu
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
00
21
00
21
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
35
45
35
45
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Hạng hai Đức
28 Ngày
Hạng hai Đức
35 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
42 Ngày

